아무 단어나 입력하세요!

"eighteen" in Vietnamese

mười tám

Definition

Số đứng sau mười bảy và trước mười chín. Dùng cho tuổi, ngày, giá cả hoặc số lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm như 'eighteen tuổi' (18 tuổi), 'trang mười tám'. Phân biệt với 'eighty' (tám mươi).

Examples

I have eighteen books on my shelf.

Tôi có **mười tám** cuốn sách trên kệ.

She is eighteen years old today.

Hôm nay cô ấy **mười tám** tuổi.

Our bus leaves at eighteen thirty.

Xe buýt của chúng tôi khởi hành lúc **mười tám** giờ ba mươi.

He can't wait to turn eighteen and get his own place.

Anh ấy không thể chờ đến khi **mười tám** tuổi để được ở riêng.

There were like eighteen messages from her when I checked my phone.

Khi tôi kiểm tra điện thoại, có khoảng **mười tám** tin nhắn từ cô ấy.

Page eighteen has the chart we need for the meeting.

Biểu đồ chúng ta cần cho buổi họp có ở trang **mười tám**.