Type any word!

"eh" in Vietnamese

hảnhỉnhé (trong văn nói)

Definition

'Eh' là từ đệm ngắn dùng trong hội thoại để hỏi lại, kiểm tra sự đồng ý, hoặc thêm ý nghĩa nghi vấn vào câu. Thường chỉ dùng trong văn nói, không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp hàng ngày, không nên viết trong văn bản trang trọng. Thường đặt cuối câu để hỏi xác nhận ("Nice day, eh?") hoặc hỏi lại khi chưa nghe rõ ("Eh?").

Examples

Nice weather, eh?

Thời tiết đẹp quá, **nhỉ**?

Eh? Can you say that again?

**Hả?** Bạn nói lại được không?

You’re ready, eh?

Bạn sẵn sàng chưa, **nhỉ**?

Pretty long drive, eh?

Đường đi khá xa, **hả**?

That was your idea, eh?

Đó là ý tưởng của bạn mà, **nhỉ**?

So you finally called her, eh?

Cuối cùng bạn cũng gọi cho cô ấy rồi, **nhỉ**?