Type any word!

"egyptian" in Vietnamese

Ai Cậpngười Ai Cập

Definition

Liên quan đến Ai Cập, người dân hoặc văn hóa của quốc gia này. Có thể chỉ người đến từ Ai Cập hoặc những gì thuộc về Ai Cập.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ai Cập' dùng làm tính từ (ẩm thực Ai Cập) và 'người Ai Cập' là danh từ. Khi nói về nền văn minh cổ đại, dùng 'Ai Cập cổ đại'.

Examples

He is an Egyptian living in London.

Anh ấy là một **người Ai Cập** sống ở London.

The Egyptian flag is red, white, and black.

Cờ **Ai Cập** có màu đỏ, trắng và đen.

My friend studies Egyptian history at university.

Bạn tôi học lịch sử **Ai Cập** ở trường đại học.

A lot of people visit Egypt to see the Egyptian pyramids.

Nhiều người đến Ai Cập để tham quan các kim tự tháp **Ai Cập**.

She's proud of her Egyptian heritage.

Cô ấy tự hào về di sản **Ai Cập** của mình.

Do you like Egyptian food? It's full of flavor!

Bạn có thích món ăn **Ai Cập** không? Rất đậm đà hương vị!