"eggs" 的Vietnamese翻译
释义
Trứng là vật hình bầu dục do chim, nhất là gà, đẻ ra và thường được dùng làm thực phẩm. Trứng có thể luộc, chiên hoặc tráng để ăn.
用法说明(Vietnamese)
Nói về thực phẩm thường dùng số nhiều 'trứng', còn một quả là 'quả trứng'. Các kiểu phổ biến: 'trứng luộc', 'trứng chiên', 'trứng bác', 'một tá trứng'.
例句
I eat eggs for breakfast.
Tôi ăn **trứng** vào bữa sáng.
There are six eggs in the box.
Có sáu **quả trứng** trong hộp.
She is cooking eggs in the kitchen.
Cô ấy đang nấu **trứng** trong bếp.
We’re out of eggs, so I can’t make the cake.
Chúng ta hết **trứng** rồi nên tôi không thể làm bánh.
Can you grab some eggs from the store on your way home?
Bạn có thể ghé mua vài **quả trứng** trên đường về được không?
I usually keep a few eggs in the fridge just in case.
Tôi thường để sẵn vài **quả trứng** trong tủ lạnh đề phòng.