Type any word!

"eggplant" in Vietnamese

cà tím

Definition

Cà tím là loại rau quả có vỏ ngoài màu tím đậm, lớp vỏ nhẵn mịn, ruột mềm và nhiều hạt nhỏ bên trong. Nó thường được sử dụng trong ẩm thực của nhiều nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Anh, 'eggplant' còn gọi là 'aubergine'. Từ này thường dùng như danh từ đếm được, phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải, Trung Đông và châu Á. Không nhầm lẫn với 'zucchini' (bí ngòi).

Examples

She bought an eggplant at the market.

Cô ấy đã mua một quả **cà tím** ở chợ.

I don't like the taste of eggplant.

Tôi không thích vị của **cà tím**.

Eggplant is purple on the outside.

**Cà tím** có vỏ ngoài màu tím.

Do you know how to cook eggplant without it getting too mushy?

Bạn có biết cách nấu **cà tím** mà không bị quá nhũn không?

My grandmother makes the best stuffed eggplant.

Bà tôi làm món **cà tím** nhồi ngon nhất.

Have you ever tried grilled eggplant in a salad? It's amazing.

Bạn đã từng thử **cà tím** nướng trong salad chưa? Tuyệt vời lắm.