Type any word!

"efforts" in Vietnamese

nỗ lựccố gắng

Definition

Khi bạn làm việc chăm chỉ hoặc kiên trì để đạt được mục tiêu nào đó, điều đó được gọi là 'nỗ lực' hay 'cố gắng'. Thường dùng khi nói về việc vượt qua khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều: 'nỗ lực của họ', 'nỗ lực chung', 'mặc dù đã nỗ lực'. Đừng nhầm với 'work': 'nỗ lực' tập trung vào sự cố gắng hơn là nhiệm vụ.

Examples

Her efforts helped the team finish on time.

**Nỗ lực** của cô ấy đã giúp đội hoàn thành đúng hạn.

We appreciate your efforts to learn English.

Chúng tôi đánh giá cao **nỗ lực** của bạn để học tiếng Anh.

Their efforts did not solve the problem.

**Nỗ lực** của họ đã không giải quyết được vấn đề.

Despite our efforts, the event had to be canceled at the last minute.

Mặc dù đã **nỗ lực**, sự kiện vẫn phải hủy vào phút cuối.

I can see your efforts, even if the results aren't perfect yet.

Tôi có thể thấy **nỗ lực** của bạn, dù kết quả chưa hoàn hảo.

The project only worked because of everyone's efforts.

Dự án chỉ thành công nhờ **nỗ lực** của mọi người.