Digite qualquer palavra!

"eerie" em Vietnamese

rùng rợnkỳ quái

Definição

Khi thứ gì đó kỳ lạ, yên tĩnh, hoặc bí ẩn đến mức khiến bạn cảm thấy rùng mình hay hơi sợ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cho không gian, âm thanh, hoặc hiện tượng kỳ lạ gây cảm giác sợ nhẹ. Hay đi với cụm như 'eerie silence', ít dùng để tả người.

Exemplos

The house looked eerie at night.

Ngôi nhà trông **rùng rợn** vào ban đêm.

There was an eerie silence in the forest.

Có một sự **kỳ quái** yên lặng trong rừng.

An eerie light shone from the old building.

Một ánh sáng **rùng rợn** phát ra từ tòa nhà cũ.

That movie had some really eerie music in the background.

Bộ phim đó có vài bản nhạc nền **rùng rợn** thật sự.

I always get an eerie feeling when I walk by that empty lot.

Mỗi lần đi ngang qua khu đất trống đó, tôi đều có cảm giác **rùng rợn**.

It was eerie how the fog made everything disappear.

Thật **kỳ quái** khi sương mù làm mọi thứ biến mất.