Ketik kata apa saja!

"eel" in Vietnamese

lươn

Definition

Một loại cá thân dài giống con rắn, sống ở cả nước ngọt và nước mặn, nổi tiếng với thân trơn nhớt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lươn' chủ yếu nói về loại cá này, cũng xuất hiện trong thành ngữ như 'as slippery as an eel'. Thường gặp trong ẩm thực (đặc biệt là món Nhật) và sinh học.

Examples

An eel looks like a snake but it is a fish.

**Lươn** trông giống con rắn nhưng nó là cá.

The chef cooked grilled eel for dinner.

Đầu bếp đã nấu **lươn** nướng cho bữa tối.

You can find eels in rivers and oceans.

Bạn có thể tìm thấy **lươn** ở sông và đại dương.

He slipped away as quickly as an eel.

Anh ấy chuồn đi nhanh như một con **lươn**.

Unagi, or freshwater eel, is a delicacy in Japan.

Unagi, hay **lươn** nước ngọt, là một món đặc sản tại Nhật Bản.

It's not easy to catch an eel with your hands.

Bắt **lươn** bằng tay không phải dễ.