Type any word!

"education" in Vietnamese

giáo dục

Definition

Giáo dục là quá trình dạy và học, thường diễn ra ở trường học, cao đẳng hoặc đại học. Nó cũng chỉ kiến thức và kỹ năng mà một người đạt được qua học tập và rèn luyện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giáo dục' thường được dùng ở dạng không đếm được: nói 'Giáo dục rất quan trọng', hiếm khi dùng 'một giáo dục' trừ khi nhấn mạnh trải nghiệm học tập cá nhân. Thường đi với các cụm từ như 'giáo dục đại học', 'giáo dục công', 'hệ thống giáo dục'.

Examples

Education helps people build better lives.

**Giáo dục** giúp mọi người xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn.

She wants a good education for her children.

Cô ấy muốn một **giáo dục** tốt cho các con của mình.

The government spends more money on education this year.

Chính phủ chi nhiều tiền hơn cho **giáo dục** năm nay.

A good education can open doors, but it's not the only path to success.

Một **giáo dục** tốt có thể mở ra nhiều cơ hội, nhưng không phải con đường duy nhất dẫn đến thành công.

They're pushing for major changes in public education.

Họ đang thúc đẩy những thay đổi lớn trong **giáo dục** công lập.

Honestly, most of what I know about money didn't come from formal education.

Thật lòng mà nói, hầu hết những gì tôi biết về tiền không đến từ **giáo dục** chính quy.