"editorial" 的Vietnamese翻译
释义
Bài xã luận là một bài báo trên báo chí hoặc tạp chí nêu quan điểm của tổng biên tập hoặc ban biên tập về một chủ đề nào đó. Nó cũng có thể chỉ những gì liên quan đến việc biên tập hoặc nhà xuất bản.
用法说明(Vietnamese)
'editorial' thường chỉ bài xã luận trên báo chí thể hiện chính kiến của ban biên tập. Cũng dùng như tính từ chỉ các hoạt động biên tập, ví dụ 'nhóm biên tập'. Đừng nhầm với 'biên tập viên' hay 'biên tập (edit)'. Trong thời trang có nghĩa là bộ ảnh chủ đề trên tạp chí.
例句
The newspaper published an editorial about climate change.
Tờ báo đăng một **bài xã luận** về biến đổi khí hậu.
I read the editorial every Sunday.
Tôi đọc **bài xã luận** vào mỗi Chủ nhật.
The editorial team meets every morning.
Nhóm **biên tập** họp mỗi sáng.
Did you catch the editorial in yesterday’s paper? It was pretty bold.
Bạn đọc **bài xã luận** trong báo hôm qua chưa? Rất táo bạo đấy.
She works in the editorial department of a publishing house.
Cô ấy làm ở bộ phận **biên tập** của một nhà xuất bản.
The magazine’s latest fashion editorial is stunning.
**Bài xã luận** thời trang mới nhất của tạp chí thật ấn tượng.