"editions" in Vietnamese
Definition
Các phiên bản khác nhau của sách, tạp chí hoặc tài liệu đã xuất bản; mỗi phiên bản có thể được cập nhật hoặc chỉnh sửa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho sách, báo, trò chơi. 'Limited edition' là bản giới hạn, 'first edition' thường có giá trị sưu tầm. Không dùng cho người hoặc động vật.
Examples
There are many editions of Harry Potter in different languages.
Harry Potter có nhiều **phiên bản** bằng các ngôn ngữ khác nhau.
The magazine publishes special editions for holidays.
Tạp chí phát hành các **phiên bản** đặc biệt cho ngày lễ.
New editions often include updated information.
Các **phiên bản** mới thường có thông tin cập nhật.
Collectors pay a lot for rare first editions of classic books.
Những nhà sưu tập trả giá cao cho **phiên bản** đầu tiên hiếm của các cuốn sách kinh điển.
Some video games release special editions with extra content.
Một số trò chơi điện tử phát hành **phiên bản** đặc biệt với nội dung bổ sung.
Did you see all the different editions they printed this year?
Bạn đã xem tất cả các **phiên bản** khác nhau họ in năm nay chưa?