"edible" in Vietnamese
Definition
Nếu thứ gì đó ăn được, nghĩa là nó an toàn và phù hợp để ăn. Thường dùng cho thực vật hoặc vật thể con người có thể ăn mà không bị hại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ăn được' chủ yếu dùng cho thực phẩm hoặc vật tự nhiên (như 'edible plants', 'edible flowers'). Không dùng để mô tả vị ngon hay chất lượng, chỉ nói về sự an toàn.
Examples
These berries are edible.
Những quả mọng này **ăn được**.
Is this mushroom edible or poisonous?
Nấm này **ăn được** hay là độc vậy?
Not all flowers are edible.
Không phải tất cả các loại hoa đều **ăn được**.
The packaging says all the decorations are edible.
Trên bao bì ghi tất cả đồ trang trí đều **ăn được**.
Are you sure that's edible? It looks like plastic.
Bạn chắc cái đó **ăn được** chứ? Nhìn giống bằng nhựa quá.
Some wild mushrooms are edible, but many are dangerous to eat.
Một số loại nấm hoang dã **ăn được**, nhưng nhiều loại thì rất nguy hiểm khi ăn.