"edgy" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy bồn chồn, lo lắng hoặc dễ cáu kỉnh. Cũng dùng để mô tả điều gì đó (thời trang, nghệ thuật) táo bạo, khác thường hoặc gây tranh cãi.
Usage Notes (Vietnamese)
Không trang trọng; thường chỉ cảm giác bồn chồn, hoặc dùng cho thời trang, nghệ thuật cá tính, khác biệt ('edgy look'). Không nhầm với 'cạnh sắc'.
Examples
She felt edgy before her big presentation.
Cô ấy cảm thấy **bồn chồn** trước buổi thuyết trình lớn của mình.
This new fashion magazine has an edgy design.
Tạp chí thời trang mới này có thiết kế **táo bạo**.
He gets edgy when he is tired.
Anh ấy trở nên **bồn chồn** khi mệt mỏi.
That comedian’s jokes are pretty edgy, but I love his sense of humor.
Mấy trò đùa của danh hài đó khá **táo bạo**, nhưng tôi thích khiếu hài hước của anh ấy.
I’ve been a bit edgy lately because of all my deadlines.
Gần đây tôi khá **bồn chồn** vì có quá nhiều hạn chót.
Her music has an edgy sound that makes it stand out from other artists.
Âm nhạc của cô ấy có âm thanh **táo bạo** khiến cô nổi bật so với những nghệ sĩ khác.