"edges" in Vietnamese
Definition
'Edges' là đường viền hoặc ranh giới nơi một vật kết thúc, hoặc cạnh sắc của vật thể. Có thể nói về giới hạn vật lý hoặc giới hạn trừu tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Edges' thường dùng số nhiều cho nhiều cạnh hoặc viền. Các cụm như 'cạnh sắc bén', 'cạnh bàn', hoặc 'còn thô ráp' phổ biến. Đừng nhầm với 'góc' hoặc 'mặt'.
Examples
Be careful with the edges of that knife.
Cẩn thận với **cạnh** của con dao đó nhé.
The photo has white edges.
Ảnh có **cạnh** màu trắng.
She cut the edges off the paper.
Cô ấy đã cắt bỏ các **cạnh** của tờ giấy.
The grass grows right up to the edges of the lake.
Cỏ mọc sát đến tận **cạnh** của hồ.
This table’s edges are a bit rough, so don’t bump into them.
Các **cạnh** của bàn này hơi thô, nên đừng va vào nhé.
I'm still learning—my work is a little rough around the edges.
Tôi vẫn đang học—công việc của tôi còn hơi thô ở các **cạnh**.