Type any word!

"eden" in Vietnamese

Edenvườn địa đàng

Definition

Eden là khu vườn trong Kinh Thánh, nơi con người đầu tiên từng sống. Từ này cũng dùng để chỉ nơi tuyệt đẹp, yên bình như thiên đường.

Usage Notes (Vietnamese)

“Eden” thường viết hoa khi nói về khu vườn trong Kinh Thánh. Chỉ dùng trong văn học, thơ ca, hay nói về nơi lý tưởng, không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The first humans lived in the Eden garden, according to the Bible.

Theo Kinh Thánh, con người đầu tiên đã sống trong vườn **Eden**.

Many people dream of finding their own Eden.

Nhiều người mơ ước tìm được **Eden** của riêng mình.

The island looked like a small Eden.

Hòn đảo trông giống như một **Eden** nhỏ vậy.

For her, the quiet mountain cabin was a personal Eden away from the world.

Đối với cô ấy, căn nhà gỗ yên tĩnh trên núi là một **Eden** riêng biệt, tách khỏi thế giới.

You should see their backyard—it’s a little piece of Eden in the city.

Bạn nên xem vườn sau nhà họ—nó như một mảnh **Eden** nhỏ giữa lòng thành phố.

After a busy week, relaxing at the beach felt like stepping into Eden.

Sau một tuần bận rộn, thư giãn ở bãi biển giống như bước vào **Eden** vậy.