Type any word!

"eddy" in Vietnamese

xoáy nhỏ

Definition

Chuyển động xoay tròn nhỏ của nước, không khí hoặc khói, ngược với dòng chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học, khoa học hoặc mô tả thiên nhiên, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Gặp trong cụm như 'an eddy of smoke', 'eddies in the river'.

Examples

A small eddy formed near the river bank.

Một **xoáy nhỏ** hình thành gần bờ sông.

The wind made the leaves spin in an eddy.

Gió làm lá xoay trong một **xoáy nhỏ**.

Smoke rose in an eddy above the fire.

Khói bay lên thành một **xoáy nhỏ** phía trên đám lửa.

Children watched the water eddy around a rock.

Bọn trẻ quan sát nước **xoáy nhỏ** quanh một tảng đá.

Dust began to eddy in the empty street as the storm approached.

Khi cơn bão tới gần, bụi bắt đầu **lốc xoáy nhỏ** trên đường vắng.

She watched cigarette smoke eddy through the sunlight.

Cô ấy nhìn làn khói thuốc lá **xoáy nhỏ** qua ánh nắng.