"economy" in Vietnamese
Definition
Cách một quốc gia hoặc khu vực quản lý tiền bạc, tài nguyên, doanh nghiệp và thương mại. Đôi khi cũng mang ý nói sử dụng tiết kiệm để tránh lãng phí.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về tài chính quốc gia, doanh nghiệp: 'nền kinh tế toàn cầu', 'nền kinh tế địa phương'. 'Economy class' dùng cho vé máy bay hạng phổ thông. Ít khi dùng để chỉ sự tiết kiệm nói chung.
Examples
The country's economy is growing fast.
**Nền kinh tế** của đất nước đang phát triển nhanh.
A strong economy means more jobs for people.
Một **nền kinh tế** mạnh sẽ tạo nhiều việc làm cho người dân.
Tourism helps the local economy.
Du lịch giúp **nền kinh tế** địa phương phát triển.
The global economy was affected by the pandemic.
**Nền kinh tế** toàn cầu bị ảnh hưởng bởi đại dịch.
After moving to economy class, the flight felt much less expensive.
Sau khi chuyển sang vé **economy**, chuyến bay cảm thấy rẻ hơn hẳn.
We need to practice economy when shopping for groceries.
Chúng ta cần thực hiện **tiết kiệm** khi mua sắm thực phẩm.