"echelon" in Indonesian
Definition
Một vị trí hoặc cấp bậc trong tổ chức, xã hội hoặc hệ thống, thường nói về quyền hoặc vị thế.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc công việc như 'top echelon', 'upper echelon', 'lower echelon'. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Không nên nhầm lẫn với 'ladder', nói về sự thăng tiến.
Examples
He reached the highest echelon of the company.
Anh ấy đã đạt tới **cấp bậc** cao nhất của công ty.
Only a few people are in the top echelon of society.
Chỉ có một vài người ở **tầng lớp** cao nhất của xã hội.
He wants to move up to a higher echelon at work.
Anh ấy muốn lên **cấp bậc** cao hơn tại nơi làm việc.
The upper echelon of management makes all the big decisions.
**Cấp bậc** quản lý cao nhất đưa ra mọi quyết định lớn.
He's well-connected in every echelon of the industry.
Anh ấy có quan hệ tốt với mọi **cấp bậc** trong ngành.
Even the lower echelons have a say in this project.
Ngay cả **tầng lớp** thấp hơn cũng có quyền góp ý cho dự án này.