"eavesdrop" in Vietnamese
Definition
Lặng lẽ nghe cuộc trò chuyện của người khác mà họ không biết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc xâm phạm quyền riêng tư. Dùng với 'eavesdrop on...' để chỉ đối tượng. Không giống 'overhear' (nghe nhầm, vô tình).
Examples
He tried to eavesdrop on their conversation.
Anh ấy đã cố **nghe lén** cuộc trò chuyện của họ.
It's rude to eavesdrop on people.
**Nghe lén** người khác là thiếu lịch sự.
Did you just eavesdrop on our call?
Bạn vừa **nghe lén** cuộc gọi của chúng tôi đấy à?
I overheard them talking, but I didn't mean to eavesdrop.
Tôi nghe thấy họ nói chuyện, nhưng tôi không cố tình **nghe lén**.
Kids sometimes eavesdrop on their parents when they're curious.
Trẻ con đôi khi **nghe lén** bố mẹ khi chúng tò mò.
If you eavesdrop too often, people will stop trusting you.
Nếu bạn **nghe lén** quá nhiều, người khác sẽ mất niềm tin vào bạn.