"eating" in Vietnamese
Definition
Hành động đưa thức ăn vào miệng, nhai và nuốt. Cũng có thể chỉ thói quen hoặc phong cách ăn uống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ hoặc trong các cụm từ như 'healthy eating', 'eating habits'. Cũng hay gặp ở dạng mô tả hành động đang diễn ra hoặc nói chung về việc ăn uống.
Examples
I am eating breakfast now.
Tôi đang **ăn** sáng bây giờ.
He stopped eating when he heard the news.
Anh ấy đã ngừng **ăn** khi nghe tin đó.
Children should avoid eating too many sweets.
Trẻ em nên tránh **ăn** quá nhiều đồ ngọt.
We were eating outside when it suddenly started to rain.
Chúng tôi đang **ăn** ngoài trời thì đột nhiên trời mưa.
Eating late at night can affect your sleep.
**Ăn** khuya có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ của bạn.
My doctor gave me advice about healthy eating.
Bác sĩ của tôi đã cho tôi lời khuyên về **ăn** lành mạnh.