"eat" in Vietnamese
ăn
Definition
Ăn là đưa thức ăn vào miệng, nhai và nuốt để lấy năng lượng và dưỡng chất.
Usage Notes (Vietnamese)
Động từ này dùng cho mọi trường hợp ăn thức ăn rắn. Các cụm như 'eat breakfast/lunch/dinner' là 'ăn sáng/trưa/tối'. 'eat out' là ăn bên ngoài, 'eat up' là ăn hết sạch. Không dùng cho đồ uống.
Examples
I eat an apple every day.
Tôi **ăn** một quả táo mỗi ngày.
She eats breakfast at 7 am.
Cô ấy **ăn** sáng lúc 7 giờ.
We will eat dinner together tonight.
Tối nay chúng ta sẽ **ăn** tối cùng nhau.
Do you want to eat out or cook at home?
Bạn muốn **ăn ngoài** hay nấu ở nhà?
He quickly ate up all the food on his plate.
Anh ấy đã **ăn hết** toàn bộ thức ăn trên đĩa rất nhanh.
I don't feel hungry right now, so I won't eat.
Hiện tại tôi không thấy đói nên sẽ không **ăn**.