"eastbound" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hoặc hướng về phía đông, thường dùng để mô tả phương tiện, tuyến đường, hay lộ trình đi về phía đông.
Usage Notes (Vietnamese)
'hướng đông' thường đứng trước danh từ như 'xe buýt hướng đông' hoặc 'giao thông hướng đông'. Không dùng một mình; nhấn mạnh hướng di chuyển chứ không phải vị trí.
Examples
The eastbound bus leaves at 7 AM.
Xe buýt **hướng đông** khởi hành lúc 7 giờ sáng.
There is a lot of eastbound traffic in the morning.
Buổi sáng có rất nhiều giao thông **hướng đông**.
We took the eastbound train to the city.
Chúng tôi đã đi thành phố bằng tàu **hướng đông**.
The eastbound highway was completely blocked after the accident.
Sau tai nạn, đường cao tốc **hướng đông** đã bị chặn hoàn toàn.
You need to get on the eastbound subway if you want to reach the museum.
Bạn cần lên tàu điện ngầm **hướng đông** nếu muốn tới bảo tàng.
All eastbound flights have been delayed due to weather conditions.
Tất cả các chuyến bay **hướng đông** bị hoãn do điều kiện thời tiết.