Type any word!

"east" in Vietnamese

đông

Definition

Đông là hướng mặt trời mọc. Từ này cũng có thể chỉ khu vực phía đông của một nơi hoặc vùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các giới từ như 'in the east', 'to the east of', 'from the east'. 'East' là danh từ, còn tính từ là 'eastern' (ví dụ: 'eastern coast'). Viết hoa khi là tên vùng (East Asia).

Examples

The sun rises in the east.

Mặt trời mọc ở phía **đông**.

Our hotel is on the east side of the city.

Khách sạn của chúng tôi nằm ở phía **đông** của thành phố.

Walk east for two blocks.

Đi bộ về phía **đông** hai dãy nhà.

A strong wind is coming from the east tonight.

Tối nay sẽ có gió mạnh từ phía **đông** thổi tới.

Most storms here move from west to east.

Hầu hết các cơn bão ở đây di chuyển từ tây sang **đông**.

We drove east until we saw the ocean.

Chúng tôi lái xe về phía **đông** cho đến khi nhìn thấy biển.