Type any word!

"easily" in Vietnamese

dễ dàng

Definition

Làm việc gì đó mà không cần cố gắng nhiều, rất đơn giản. Đôi khi cũng để nhấn mạnh sự chênh lệch rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng động từ: 'học dễ dàng', 'dễ dàng thắng'. 'Tôi có thể dễ dàng...' nghĩa là việc đó rất có khả năng xảy ra.

Examples

My little sister can easily read this book.

Em gái tôi có thể đọc cuốn sách này **dễ dàng**.

Glass can break easily.

Kính có thể vỡ **dễ dàng**.

She easily won the game.

Cô ấy đã thắng trò chơi **dễ dàng**.

You could easily miss the turn if you're not paying attention.

Nếu không chú ý, bạn có thể **dễ dàng** bỏ lỡ chỗ rẽ đó.

That meeting could easily have been an email.

Cuộc họp đó **dễ dàng** có thể thay bằng một email.

This is easily the best meal I've had all week.

Đây **dễ dàng** là bữa ăn ngon nhất tôi có trong tuần này.