Type any word!

"easier" in Vietnamese

dễ hơn

Definition

Dạng so sánh của 'dễ', chỉ việc gì đó cần ít nỗ lực hoặc kỹ năng hơn so với việc khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'than' để so sánh: "This test is easier than the last one." Xuất hiện trong cụm như 'make it easier', 'get easier', 'an easier way'. Không dùng 'more easy'.

Examples

This game is easier than the last one.

Trò chơi này **dễ hơn** lần trước.

Can you use easier words?

Bạn có thể dùng từ **dễ hơn** không?

It gets easier with practice.

Tập luyện sẽ khiến việc này **dễ hơn**.

There has to be an easier way to do this.

Chắc chắn phải có cách **dễ hơn** để làm việc này.

Talking to her was easier than I expected.

Nói chuyện với cô ấy **dễ hơn** tôi nghĩ.

If it were easier, everyone would do it.

Nếu việc này **dễ hơn**, ai cũng đã làm rồi.