Type any word!

"ease" in Vietnamese

dễ dàngsự thoải máilàm dịu

Definition

Chỉ trạng thái thoải mái, đơn giản hoặc không có khó khăn. Động từ này cũng có nghĩa làm dịu đi, giảm bớt điều gì đó khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

'with ease' là dễ dàng; 'at ease' là thoải mái; 'ease the pain' là làm dịu bớt cơn đau; 'ease into' là quen dần với điều gì đó. Phân biệt nghĩa danh từ và động từ khi dùng.

Examples

She solved the puzzle with ease.

Cô ấy giải câu đố một cách **dễ dàng**.

This medicine can ease your headache.

Thuốc này có thể **làm dịu** cơn đau đầu của bạn.

He felt at ease in his new school.

Cậu ấy cảm thấy **thoải mái** ở trường mới.

Her joke helped ease the tension in the room.

Câu chuyện cười của cô ấy đã giúp **làm dịu** bầu không khí căng thẳng trong phòng.

Give yourself time to ease into the new job.

Hãy cho bản thân thời gian để **làm quen dần** với công việc mới.

He answered the interview questions with surprising ease.

Anh ấy trả lời các câu hỏi phỏng vấn một cách **dễ dàng** đến bất ngờ.