"earthquakes" in Vietnamese
Definition
Động đất là những cơn rung chuyển hoặc chuyển động bất ngờ của mặt đất do vỏ Trái Đất dịch chuyển. Có thể nhẹ hoặc rất mạnh, đôi khi gây thiệt hại lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng dạng số nhiều khi nói về thiên tai hoặc lịch sử. Thường gặp trong tin tức, khoa học hoặc an toàn. 'Earthquake' là danh từ đếm được: một trận, hai trận. Đừng nhầm với 'aftershock' (dư chấn) hoặc 'tremor' (rung nhẹ/nguy hiểm báo trước).
Examples
Japan has many earthquakes every year.
Nhật Bản có rất nhiều **động đất** mỗi năm.
Strong earthquakes can damage buildings.
**Động đất** mạnh có thể làm hư hại các tòa nhà.
People practice safety drills for earthquakes at school.
Mọi người tập luyện các kỹ năng an toàn cho **động đất** ở trường.
Yesterday's earthquakes woke me up in the middle of the night.
Các **động đất** hôm qua đã đánh thức tôi giữa đêm.
Some regions are always at risk of earthquakes, so people build houses differently there.
Một số vùng luôn có nguy cơ bị **động đất**, nên người dân xây nhà khác nhau ở đó.
Were you nervous during those small earthquakes last week?
Bạn có lo lắng trong những trận **động đất** nhỏ tuần trước không?