"earthquake" in Vietnamese
Definition
Hiện tượng mặt đất rung chuyển đột ngột do sự dịch chuyển của vỏ Trái Đất; có thể nhẹ hoặc rất mạnh và gây thiệt hại nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'động đất' là danh từ chuẩn dùng trong tin tức, khoa học và giao tiếp hàng ngày. Các cụm như "trận động đất mạnh", "thiệt hại do động đất", "sau động đất" rất phổ biến. Phân biệt với 'dư chấn' (aftershock).
Examples
The earthquake damaged many houses.
Nhiều ngôi nhà bị hư hại do **động đất**.
We felt an earthquake during the night.
Chúng tôi đã cảm thấy **động đất** vào ban đêm.
After the earthquake, the school was closed.
Sau **động đất**, trường học đã đóng cửa.
Did you hear about the earthquake on the news this morning?
Bạn có nghe về **động đất** trên bản tin sáng nay không?
The whole apartment shook for a few seconds during the earthquake.
Cả căn hộ rung chuyển trong vài giây trong lúc **động đất**.
People were posting videos online right after the earthquake hit.
Ngay sau khi **động đất**, mọi người đã đăng video lên mạng.