Type any word!

"earthly" in Vietnamese

trần tụcthuộc về trần gian

Definition

Liên quan đến thế giới vật chất hoặc những điều không thuộc về tinh thần, không thiêng liêng. Thường dùng để chỉ những thứ bình thường, thuộc trần gian.

Usage Notes (Vietnamese)

'trần tục' thường được dùng để đối lập với 'thiêng liêng', 'spiritual'. Chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc nói trang trọng: 'dục vọng trần tục', 'tài sản trần gian'. Ít dùng trong khoa học.

Examples

Many people seek earthly pleasures.

Nhiều người tìm kiếm những thú vui **trần tục**.

She gave up all her earthly possessions.

Cô ấy đã từ bỏ mọi tài sản **trần tục** của mình.

This is not an earthly problem, but a spiritual one.

Đây không phải là một vấn đề **trần tục**, mà là một vấn đề tinh thần.

He seemed to care little about earthly matters.

Anh ấy dường như không quan tâm đến những vấn đề **trần tục**.

No earthly force could change his mind.

Không một sức mạnh **trần tục** nào có thể thay đổi ý định của anh ấy.

She's not interested in earthly rewards; she wants to make a difference.

Cô ấy không quan tâm đến phần thưởng **trần tục**; cô ấy muốn tạo ra sự khác biệt.