Type any word!

"earthlings" in Vietnamese

người Trái Đất

Definition

Những người hoặc sinh vật sống trên Trái Đất; thường dùng trong truyện khoa học viễn tưởng khi nói về loài người từ góc nhìn của người ngoài hành tinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong truyện khoa học viễn tưởng, truyện tranh hoặc bối cảnh hài hước, khi người ngoài hành tinh gọi con người. Hiếm gặp trong văn bản nghiêm túc.

Examples

Aliens landed and spoke to the earthlings.

Người ngoài hành tinh đã hạ cánh và nói chuyện với các **người Trái Đất**.

We are all earthlings living on the same planet.

Tất cả chúng ta đều là **người Trái Đất** sống trên cùng một hành tinh.

The movie shows how earthlings try to understand space visitors.

Bộ phim cho thấy **người Trái Đất** cố gắng hiểu các vị khách ngoài không gian như thế nào.

"Greetings, earthlings!" said the robot from the spaceship.

"Xin chào, **người Trái Đất**!" robot từ con tàu vũ trụ nói.

To an alien, all humans are just earthlings.

Đối với người ngoài hành tinh, tất cả con người chỉ là **người Trái Đất**.

Sometimes I wonder how earthlings look from outer space.

Đôi khi tôi tự hỏi **người Trái Đất** trông như thế nào từ ngoài vũ trụ.