Type any word!

"earthling" in Vietnamese

người Trái Đất

Definition

Người Trái Đất là từ dùng để chỉ sinh vật sống trên Trái Đất, thường chỉ con người, và hay xuất hiện trong truyện khoa học viễn tưởng dưới góc nhìn của người ngoài hành tinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong truyện viễn tưởng, hoặc khi nói đùa về con người từ góc nhìn bên ngoài (như người ngoài hành tinh). Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The aliens met their first earthling.

Người ngoài hành tinh đã gặp **người Trái Đất** đầu tiên của họ.

Are you an earthling or an alien?

Bạn là **người Trái Đất** hay là người ngoài hành tinh?

The earthling was afraid of space travel.

**Người Trái Đất** đó sợ du hành vào không gian.

To aliens, every earthling must seem very strange.

Trong mắt người ngoài hành tinh, mỗi **người Trái Đất** đều có lẽ rất kỳ lạ.

Hey, I’m just a simple earthling trying to understand technology.

Này, tôi chỉ là một **người Trái Đất** bình thường cố gắng hiểu công nghệ mà thôi.

In most movies, the hero is an earthling who saves the planet.

Trong hầu hết các bộ phim, anh hùng là **người Trái Đất** cứu lấy hành tinh.