"earth" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ hành tinh chúng ta đang sống, hoặc lớp đất trên mặt hành tinh ấy. Có thể chỉ cả 'thế giới' và đất nơi cây cối mọc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Earth' (viết hoa) là hành tinh, còn 'earth' không viết hoa thường nghĩa là đất. Trong ngữ cảnh khoa học luôn dùng cho hành tinh. Khi nói về 'land' (đất đai, bất động sản), dùng 'đất đai' hoặc 'địa'.
Examples
Plants grow in the earth.
Cây mọc trong **đất**.
The Earth moves around the sun.
**Trái Đất** quay quanh mặt trời.
There is water under the earth.
Có nước dưới **đất**.
How many people live on Earth right now?
Hiện nay có bao nhiêu người đang sống trên **Trái Đất**?
He brushed the earth off his shoes after gardening.
Sau khi làm vườn, anh ấy phủi **đất** khỏi giày.
Honestly, I have no idea where on Earth my keys are.
Thật sự, tôi không biết chìa khóa của mình đang ở đâu trên **Trái Đất** nữa.