Type any word!

"earnings" in Vietnamese

thu nhậplợi nhuận (kinh doanh)

Definition

Số tiền mà cá nhân hoặc công ty nhận được từ công việc hoặc hoạt động kinh doanh. "Thu nhập" thường chỉ lợi nhuận trước khi trừ đi chi phí và thuế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, tài chính: 'thu nhập hàng năm', 'tổng thu nhập', 'thu nhập công ty'. Không dùng để chỉ lương cá nhân hàng ngày—nên dùng từ 'lương' hoặc 'thu nhập' cho cá nhân.

Examples

Her monthly earnings are higher than last year.

**Thu nhập** hàng tháng của cô ấy cao hơn năm ngoái.

The company's earnings increased by 10%.

**Lợi nhuận** của công ty tăng 10%.

He saved part of his earnings every month.

Anh ấy tiết kiệm một phần **thu nhập** mỗi tháng.

Investors were disappointed by the company’s quarterly earnings report.

Các nhà đầu tư thất vọng với báo cáo **lợi nhuận** quý của công ty.

Most of her earnings go towards paying rent and food.

Phần lớn **thu nhập** của cô ấy dành để trả tiền thuê nhà và tiền ăn.

The CEO discussed future plans during the annual earnings call.

CEO đã thảo luận về các kế hoạch tương lai trong cuộc gọi **thu nhập** hàng năm.