"earnest" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó làm hoặc nói điều gì đó với sự chân thành, nghiêm túc, và quyết tâm cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Dễ gặp trong cụm như 'earnest request', 'earnest effort'. Hằng ngày thường dùng 'nghiêm túc', 'chân thành' thay thế.
Examples
She gave an earnest answer to every question.
Cô ấy trả lời từng câu hỏi một cách **tha thiết**.
He made an earnest attempt to learn Spanish.
Anh ấy đã cố gắng **nghiêm túc** để học tiếng Tây Ban Nha.
The teacher spoke in an earnest voice.
Giáo viên nói với giọng **nghiêm túc**.
You can tell by her earnest expression that she cares a lot.
Nhìn vẻ mặt **tha thiết** của cô ấy là biết cô ấy rất quan tâm.
Let me be earnest—I really want this job.
Để tôi **thành thật** nhé—tôi thực sự muốn công việc này.
Their earnest efforts finally paid off after months of hard work.
Những nỗ lực **tha thiết** của họ cuối cùng cũng được đền đáp sau nhiều tháng làm việc vất vả.