"earl" Vietnamese में
परिभाषा
Bá tước là một tước hiệu quý tộc ở Anh, được truyền qua các thế hệ trong gia đình. Tương đương với tước 'Count' ở nhiều nước châu Âu.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các bối cảnh lịch sử, hoàng gia hoặc chính thức. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'the Earl of Oxford', liên quan đến di sản và dòng dõi quý tộc.
उदाहरण
The earl lived in a large stone castle.
**Bá tước** sống trong một lâu đài đá lớn.
Her father was an earl.
Cha cô ấy là một **bá tước**.
The king invited the earl to dinner.
Nhà vua đã mời **bá tước** đến dự bữa tối.
In that period drama, the earl is more interesting than the prince.
Trong bộ phim cổ trang đó, **bá tước** còn thú vị hơn cả hoàng tử.
Apparently, she's related to an earl on her mother's side.
Hình như cô ấy có họ hàng với một **bá tước** bên phía mẹ.
He inherited the title of earl after his uncle died.
Anh ấy thừa kế tước **bá tước** sau khi chú mất.