Type any word!

"dynasty" in Vietnamese

triều đại

Definition

Một chuỗi các vị vua hoặc người đứng đầu thuộc cùng một gia đình, hoặc một gia đình/nhóm duy trì quyền lực hay ảnh hưởng qua nhiều thế hệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong lịch sử ('triều Minh'), và cả trong bối cảnh hiện đại chỉ gia đình có quyền lực lâu dài như doanh nghiệp, chính trị hay thể thao ('triều đại thể thao').

Examples

The Ming dynasty ruled China for nearly 300 years.

**Triều đại** Minh đã cai trị Trung Quốc gần 300 năm.

They are a real business dynasty — the family has run the company for four generations.

Họ thật sự là một **triều đại** kinh doanh — gia đình đã điều hành công ty bốn thế hệ rồi.

The fall of the dynasty led to years of civil war.

Sự sụp đổ của **triều đại** đã dẫn đến nhiều năm nội chiến.

The Patriots built a dynasty that dominated the NFL for two decades.

Đội Patriots đã xây dựng một **triều đại** vượt trội ở NFL suốt hai thập kỷ.

Critics say the political dynasty has held too much power for too long.

Các nhà phê bình nói **triều đại** chính trị này đã giữ quyền lực quá lâu.

The museum exhibit traces the art and culture of the Egyptian dynasties over three millennia.

Triển lãm bảo tàng giới thiệu nghệ thuật và văn hóa của các **triều đại** Ai Cập kéo dài ba thiên niên kỷ.