"dyke" in Vietnamese
Definition
Một bức tường hoặc bờ đê lớn được xây để ngăn nước tràn vào, thường dùng dọc sông hoặc bờ biển để ngăn lũ lụt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đê' chỉ các loại đê lớn chống lũ; các cụm như 'đê biển', 'xây đê', 'vỡ đê' dùng như tiếng Anh. Nghĩa chuyên ngành (địa chất) ít gặp trong đời sống.
Examples
The dyke protects the village from river flooding.
**Đê** bảo vệ làng khỏi lũ lụt từ sông.
The Netherlands has thousands of dykes along its coastline.
Hà Lan có hàng nghìn **đê** dọc theo bờ biển.
Workers repaired the dyke before the rainy season started.
Công nhân đã sửa **đê** trước khi mùa mưa bắt đầu.
There's a breach in the dyke — if we don't fix it now, the whole area will flood.
Có vết nứt ở **đê** — nếu không sửa ngay, cả khu vực này sẽ bị ngập.
They've been reinforcing the sea dykes ever since that devastating storm in 2018.
Họ đã gia cố các **đê biển** kể từ sau trận bão khủng khiếp năm 2018.
Without the dyke system, half of this country would be underwater.
Nếu không có hệ thống **đê**, một nửa đất nước này sẽ chìm dưới nước.