Type any word!

"dying" in Vietnamese

đang hấp hốisắp chếtsắp tắt (máy móc/điện thoại)

Definition

Từ này chỉ trạng thái đang hấp hối hoặc sắp chết. Có thể mô tả người, động vật, cây cối, hoặc điều gì đó sắp kết thúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm như 'dying wish', 'dying breath' và nghĩa bóng, như 'dying to' (rất muốn làm gì đó). Không nên nhầm với 'dyeing' (nhuộm màu).

Examples

The plant is dying because it has no water.

Cây này **sắp chết** vì không có nước.

The old man is dying in the hospital.

Ông lão **đang hấp hối** trong bệnh viện.

My phone is dying; the battery is almost empty.

Điện thoại của tôi **sắp tắt**; pin gần hết rồi.

He told his story with his dying breath.

Ông ấy kể lại câu chuyện bằng hơi **thở cuối cùng** của mình.

I’m dying to see that new movie!

Tôi **rất háo hức** muốn xem bộ phim mới đó!

This tradition is slowly dying out in our country.

Truyền thống này ở nước tôi đang **dần mai một**.