"dyed" in Vietnamese
nhuộm
Definition
Chỉ thứ gì đó (thường là tóc, vải hoặc vật liệu) đã được thay đổi màu bằng chất nhuộm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho tóc hoặc vải. Thường nói rõ màu mới, ví dụ: 'dyed red.' Không nhầm với 'died' (chết).
Examples
She has dyed hair.
Cô ấy có mái tóc đã được **nhuộm**.
The shirt was dyed blue.
Chiếc áo này đã được **nhuộm** màu xanh.
His hands are dyed with ink.
Tay anh ấy bị **nhuộm** mực.
She dyed her hair purple last weekend.
Cô ấy đã **nhuộm** tóc màu tím cuối tuần trước.
I love how these dyed fabrics look so vibrant.
Tôi thích cách những loại vải **nhuộm** này trông rất rực rỡ.
Those eggs are dyed for the festival every year.
Những quả trứng đó được **nhuộm** cho lễ hội mỗi năm.