"dwelling" in Vietnamese
Definition
Nơi hoặc công trình mà người ta sống, như nhà, căn hộ hoặc bất kỳ kiểu chỗ ở nào.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nơi ở' thường dùng trong văn bản chính thức, pháp lý hoặc nghiên cứu. Trong giao tiếp hàng ngày, mọi người thường nói 'nhà', 'căn hộ'.
Examples
They built a new dwelling near the river.
Họ đã xây một **nơi ở** mới gần con sông.
This old dwelling has a thatched roof.
**Nơi ở** cũ này có mái lợp bằng rơm.
Each dwelling must have clean water and electricity.
Mỗi **nơi ở** phải có nước sạch và điện.
The city has many different types of dwellings, from tiny apartments to large houses.
Thành phố có nhiều loại **nơi ở** khác nhau, từ căn hộ nhỏ đến những ngôi nhà lớn.
After the storm, many families had to leave their dwellings.
Sau cơn bão, nhiều gia đình phải rời khỏi **nơi ở** của mình.
She turned an old barn into a beautiful dwelling.
Cô ấy đã biến chuồng cũ thành một **nơi ở** đẹp.