যেকোনো শব্দ লিখুন!

"dwarfs" in Vietnamese

người lùnlàm lu mờ

Definition

‘Dwarfs’ là số nhiều của ‘dwarf’, nghĩa là người lùn trong truyện cổ tích, hoặc người có vóc dáng nhỏ bé. Ngoài ra, từ này còn được dùng để chỉ việc làm lu mờ hoặc làm cái gì đó trông nhỏ bé hơn khi so sánh với thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Người lùn’ thường dùng trong truyện cổ tích hoặc truyện giả tưởng. Dùng như động từ để diễn đạt ý cái gì đó làm cho thứ khác trở nên nhỏ bé hoặc kém nổi bật hơn (‘dwarfs the rest’). ‘Dwarfs’ là hình thức phổ biến, trừ khi đề cập đến các nhân vật của Tolkien.

Examples

There are seven dwarfs in the famous fairy tale.

Trong truyện cổ tích nổi tiếng đó có bảy **người lùn**.

In some stories, dwarfs live underground and mine for gold.

Trong một số câu chuyện, **người lùn** sống dưới lòng đất và đào vàng.

Scientists discovered that the stars called white dwarfs are very dense.

Các nhà khoa học phát hiện ra rằng các ngôi sao gọi là **người lùn trắng** có mật độ rất lớn.

That tree dwarfs all the others in the park.

Cái cây đó **làm lu mờ** tất cả các cây khác trong công viên.

His achievements dwarf everything else I've seen.

Thành tựu của anh ấy **làm lu mờ** tất cả những gì tôi từng thấy.

Compared to the mountain, the houses below were completely dwarfed.

So với ngọn núi, những ngôi nhà phía dưới trông hoàn toàn bị **lu mờ**.