Type any word!

"duties" in Vietnamese

nhiệm vụtrách nhiệmthuế nhập khẩu

Definition

Những công việc, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ mà ai đó phải làm trong công việc hoặc vai trò. Ngoài ra, còn chỉ loại thuế đánh vào hàng nhập khẩu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong môi trường công việc hoặc chính thức: 'job duties', 'official duties'. Khi nói đến trách nhiệm đạo đức thì thường dùng số ít. Trong thương mại, 'duties' chỉ thuế nhập khẩu ('import duties').

Examples

Her duties include answering emails and making calls.

Các **nhiệm vụ** của cô ấy bao gồm trả lời email và gọi điện thoại.

The nurse has many duties at the hospital.

Y tá có rất nhiều **nhiệm vụ** ở bệnh viện.

We had to pay extra duties on the goods.

Chúng tôi phải trả thêm **thuế nhập khẩu** cho hàng hóa.

I can't go out tonight—I still have a few family duties to take care of.

Tối nay tôi không thể ra ngoài—tôi vẫn còn vài **nhiệm vụ** gia đình phải làm.

Before you apply, make sure you understand the duties listed in the job ad.

Trước khi nộp đơn, hãy chắc chắn bạn hiểu rõ các **nhiệm vụ** được liệt kê trong thông báo tuyển dụng.

Some online orders look cheap at first, but the import duties can be a nasty surprise.

Một số đơn hàng online ban đầu nhìn rất rẻ, nhưng **thuế nhập khẩu** có thể khiến bạn bất ngờ.