Type any word!

"dutch" in Vietnamese

Hà Lantiếng Hà Lan

Definition

Từ 'Hà Lan' mô tả người, vật hoặc ngôn ngữ xuất xứ từ đất nước Hà Lan.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dutch' thường được viết hoa. Có thể dùng như tính từ ('Dutch cheese' - phô mai Hà Lan), danh từ chỉ người ('She is Dutch') hoặc ngôn ngữ ('learning Dutch'). Không nhầm với 'Deutsch' (tiếng Đức).

Examples

She speaks Dutch at home.

Cô ấy nói **tiếng Hà Lan** ở nhà.

We ate Dutch cheese for lunch.

Chúng tôi đã ăn phô mai **Hà Lan** vào bữa trưa.

My new teacher is Dutch.

Giáo viên mới của tôi là người **Hà Lan**.

I started learning Dutch before my trip to Amsterdam.

Tôi đã bắt đầu học **tiếng Hà Lan** trước chuyến đi Amsterdam.

That little café has a very Dutch feel to it.

Quán cà phê nhỏ đó có cảm giác rất **Hà Lan**.

Her parents are Dutch, but she grew up in Canada.

Bố mẹ cô ấy là người **Hà Lan**, nhưng cô lớn lên ở Canada.