아무 단어나 입력하세요!

"dusty" in Vietnamese

đầy bụibám bụi

Definition

Được bao phủ hoặc chứa đầy bụi, hoặc trông như chưa được lau dọn lâu ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho vật, nơi chốn như phòng, sách, đường, không dùng cho người. Hay đi cùng 'old', 'room', 'books', 'road'.

Examples

The table is dusty because no one cleaned it.

Bàn bị **đầy bụi** vì không ai lau dọn.

I opened a dusty old book from the shelf.

Tôi lấy từ kệ một cuốn sách cũ **đầy bụi**.

The road was dusty after the cars passed by.

Con đường trở nên **đầy bụi** sau khi xe chạy qua.

Everything in that attic is dusty and forgotten.

Mọi thứ trên gác mái đó đều **bám bụi** và bị lãng quên.

My shoes got dusty after walking on the trail.

Giày của tôi bị **bám bụi** sau khi đi bộ trên đường mòn.

If the air feels dusty, open a window for some fresh breeze.

Nếu không khí cảm thấy **đầy bụi**, hãy mở cửa sổ để hít thở không khí trong lành.