Type any word!

"duress" in Vietnamese

sự cưỡng ép

Definition

Khi ai đó bị buộc phải làm điều gì đó do bị đe doạ, ép buộc hoặc bạo lực. Thường gặp trong bối cảnh pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Duress’ là thuật ngữ pháp lý, không giống như căng thẳng thông thường. Hay gặp trong cụm ‘under duress’ (‘dưới sự ép buộc’).

Examples

He signed the contract under duress.

Anh ấy đã ký hợp đồng dưới **sự cưỡng ép**.

The confession was obtained by duress.

Lời thú nhận được lấy bằng **sự cưỡng ép**.

She acted under duress to protect her family.

Cô ấy hành động dưới **sự cưỡng ép** để bảo vệ gia đình mình.

Many witnesses said their statements were given under duress.

Nhiều nhân chứng nói rằng lời khai của họ được đưa ra dưới **sự cưỡng ép**.

If you agree under duress, the deal may not be legally binding.

Nếu bạn đồng ý dưới **sự cưỡng ép**, thỏa thuận có thể không hợp pháp.

No one should have to make decisions while under duress.

Không ai nên đưa ra quyết định khi đang chịu **sự cưỡng ép**.