Type any word!

"duped" in Vietnamese

bị lừabị lừa gạt

Definition

Bị người khác lừa, khiến mình tin điều không đúng hoặc làm việc mình không muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, chỉ việc bị ai đó lừa đảo hoặc gài bẫy. Có thể dùng với cụm 'got duped', 'was duped by'.

Examples

He was duped by an online scam.

Anh ấy đã bị **lừa** bởi một trò lừa đảo trực tuyến.

Many people were duped into buying fake tickets.

Nhiều người đã bị **lừa** mua vé giả.

She felt duped after signing the contract.

Cô ấy cảm thấy mình đã bị **lừa** sau khi ký hợp đồng.

Turns out we were all duped by that fake website.

Hóa ra tất cả chúng ta đều đã bị **lừa** bởi trang web giả đó.

I can't believe I got duped again!

Không thể tin được mình lại bị **lừa** nữa!

They duped us into thinking everything was fine.

Họ đã **lừa** chúng tôi khiến chúng tôi nghĩ mọi thứ đều ổn.