"duo" in Vietnamese
bộ đôicặp đôi (nghệ thuật)
Definition
Bộ đôi là hai người, thường là nghệ sĩ hoặc nhạc sĩ biểu diễn cùng nhau như một nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nghệ thuật, giải trí như 'comedy duo', 'pop duo', trang trọng hơn so với 'cặp đôi' thông thường.
Examples
The comedy duo made everyone laugh.
**Bộ đôi** hài đã làm mọi người cười.
We watched a music duo at the festival.
Chúng tôi đã xem một **bộ đôi** âm nhạc tại lễ hội.
The two singers form a famous duo.
Hai ca sĩ đó tạo thành một **bộ đôi** nổi tiếng.
They have amazing chemistry as a musical duo.
Họ có sự kết hợp tuyệt vời khi là một **bộ đôi** âm nhạc.
That comedy duo always cracks me up.
**Bộ đôi** hài đó luôn làm tôi cười.
This new pop duo is topping the charts.
**Bộ đôi** pop mới này đang đứng đầu bảng xếp hạng.