"dunno" in Vietnamese
không biết (thân mật)hổng biết
Definition
Một cách nói thân mật, giản dị để diễn đạt 'tôi không biết', dùng trong trò chuyện hằng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với bạn bè, người thân hoặc người quen; Không phù hợp trong môi trường trang trọng. "không biết" có thể chuyển thành "hổng biết" để diễn đạt sự suồng sã.
Examples
I dunno the answer.
Tôi **không biết** đáp án.
What time is it? – Dunno.
Mấy giờ rồi? – **Không biết**.
Why did she leave? – I dunno.
Sao cô ấy bỏ đi? – Tôi **không biết**.
Dunno, maybe he forgot.
**Không biết**, chắc là anh ấy quên rồi.
Ask Tom, I dunno anything about it.
Hỏi Tom đi, tôi **không biết gì** về chuyện đó.
Kids these days? I dunno, things have changed a lot.
Trẻ con bây giờ á? Tôi **không biết**, mọi thứ thay đổi nhiều quá.