"dungeons" in Vietnamese
Definition
Những căn phòng ngầm dưới lòng đất, thường có trong lâu đài hoặc công trình cổ, dùng để giam giữ người. Cũng thường xuất hiện trong truyện hoặc trò chơi kỳ ảo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều (hầm ngục), nhất là trong game hoặc truyện kỳ ảo. Không dùng để chỉ nhà tù hiện đại. Xuất hiện nhiều trong trò chơi 'Dungeons & Dragons'.
Examples
The castle had dark dungeons under it.
Dưới lâu đài có những **hầm ngục** tối tăm.
Prisoners were kept in the dungeons.
Tù nhân bị nhốt trong các **hầm ngục**.
She read stories about heroes escaping dungeons.
Cô ấy đọc những câu chuyện về các anh hùng trốn thoát khỏi **hầm ngục**.
Lots of video games have secret dungeons full of treasure and monsters.
Nhiều trò chơi điện tử có các **hầm ngục** bí mật đầy kho báu và quái vật.
The tour guide showed us the ancient dungeons below the palace.
Hướng dẫn viên cho chúng tôi xem các **hầm ngục** cổ dưới cung điện.
My friends love playing 'Dungeons & Dragons' every weekend.
Bạn bè tôi rất thích chơi 'Dungeons & Dragons' mỗi cuối tuần.