"dungeon" in Vietnamese
Definition
Một phòng giam tối dưới lòng đất, thường nằm trong lâu đài. Hiện nay còn dùng để chỉ những không gian tối, chật hoặc khu vực khám phá trong game.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong game, "dungeon" là nơi có quái vật và kho báu. "Dungeon crawler" là thể loại game, "Dungeon master" là người điều khiển trò chơi D&D. Đôi khi dùng chỉ những nơi tối tăm, chật hẹp ngoài thực tế.
Examples
The prisoners were locked in the castle dungeon.
Các tù nhân bị nhốt trong **hầm ngục** của lâu đài.
The video game has fifty levels of dungeons to explore.
Trò chơi điện tử này có năm mươi cấp độ **hầm ngục** để khám phá.
The knight rescued the princess from the dark dungeon.
Hiệp sĩ đã cứu công chúa khỏi **hầm ngục** tối.
My basement office has no windows — it feels like working in a dungeon.
Văn phòng dưới tầng hầm của tôi không có cửa sổ — làm việc ở đó như trong **hầm ngục**.
We spent hours crawling through dungeons in that RPG looking for rare loot.
Chúng tôi đã mất hàng giờ để khám phá các **hầm ngục** trong game RPG đó để tìm vật phẩm hiếm.
The restaurant is in a converted medieval dungeon, which gives it an incredible atmosphere.
Nhà hàng nằm trong một **hầm ngục** thời trung cổ được cải tạo lại, tạo nên không khí rất đặc biệt.